辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nguy kịch" (1件)

nguy kịch
日本語 形危篤
形危険な状態
マイ単語
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。

swap_horiz 類語検索結果 "nguy kịch" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nguy kịch" (1件)

Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
彼は危篤状態にある。